DU HỌC ÚC 2025 - ĐIỀU KIỆN, CHI PHÍ, VISA, CƠ HỘI VIỆC LÀM
- lizpham9
- Mar 12
- 30 min read
Updated: Mar 20
Mục lục:
Úc, hay còn được gọi là Autralia, tên chính thức là Liên bang Úc. Là một đất nước nằm ở phía nam của châu Đại Dương, với diện tích khoảng 7,7 triệu km². Hệ thống giáo dục tại Úc được đánh giá cao và được quản lý nghiêm ngặt bởi Chính phủ Úc để duy trì tiêu chuẩn cao về giáo dục gắn liền với phát triển đất nước. Úc là quốc gia sở hữu 6 trường Đại học nằm trong Top 100 trường tốt nhất trên thế giới theo bảng xếp hạng QS Top University. Vào năm 2025, Úc tiếp tục khẳng định vị thế của mình là một trong những quốc gia phát triển hàng đầu trên thế giới. Hãy khám phá cùng USNC Education Vietnam tổng quan về đất nước Úc trong năm 2025, từ nền kinh tế, văn hóa, xã hội, cho đến cơ hội học tập và làm việc tại xứ sở Kangaroo nhé!

1. Tổng quan về nước Úc năm 2025
Nước Úc, một quốc gia nằm ở vùng Nam bán cầu, luôn thu hút sự chú ý của thế giới nhờ vào vẻ đẹp thiên nhiên, nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, cùng với sự đa dạng văn hóa và giáo dục hàng đầu. Hãy cùng USNC Education Vietnam khám phá tổng quan về đất nước Úc trong năm 2025, từ nền kinh tế, văn hóa, xã hội, cho đến cơ hội học tập và làm việc tại đây nhé!
1.1 Nền kinh tế Úc 2025:
- Từ lâu đã được biết đến là một trong những nền kinh tế mạnh mẽ và ổn định nhất thế giới. Tính đến năm 2025, Úc vẫn duy trì được vị thế này với một nền kinh tế phát triển và đa dạng. Úc là quốc gia có mức sống cao và thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm hàng đầu thế giới.
- Trong năm 2025, kinh tế Úc dự báo sẽ tiếp tục tang trưởng nhờ vào một số yếu tô then chốt như sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu sau đại dịch COVID-19, sự phát triển của ngành công nghiệp như khai khoáng, nông nghiệp, và công nghệ. Bên cạnh đó, chính sách ổn định của chính phủ và môi trường đầu tư thuận lợi tiếp tục thu hút nhà đầu tư quốc tế.
- Ngoài ra, ngành công nghiệp dịch vụ tại Úc, đặc biệt là du lịch, giáo dục và tài chính, cũng đóng góp lớn vào nền kinh tế của quốc gia này. Những thành phố lớn như Sydney, Melbourne, và Brisbane tiếp tục là các trung tâm tài chính và thương mại quan trọng, thu hút doanh nhân và lao động từ khắp nơi trên thế giới.
1.2 Chính sách di cư và cơ hội làm việc
- Úc luôn là một điểm đến lý tưởng cho những ai muốn tìm kiếm cơ hội làm việc và định cư tại một quốc gia phát triển. Chính phủ Úc liên tục cập nhật các chính sách di cư để thu hút lao động có tay nghề, sinh viên quốc tế và các chuyên gia đến làm việc tại đất nước này.
- Đặc biệt, trong năm 2025, chương trình visa cho các chuyên gia tay nghề và lao động có tay nghề cao tiếp tục được ưu tiên. Các ngành nghề như công nghệ thông tin, y tế, kỹ thuật, và giáo dục đang thiếu hụt nhân lực và cần được bổ sung từ các quốc gia khác.
- Chính sách visa linh hoạt, cùng với các chương trình hỗ trợ người di cư làm việc tại Úc, đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho các lao động quốc tế tìm kiếm cơ hội phát triển sự nghiệp. Nhiều người cũng chọn Úc là nơi đầu tư, khởi nghiệp và tạo dựng sự nghiệp lâu dài.
1.3 Hệ thống giáo dục Úc 2025
- Giáo dục là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh mẽ tại Úc. Các trường đại học tại Úc luôn đứng trong bảng xếp hạng hàng đầu thế giới, với chất lượng giảng dạy cao và môi trường nghiên cứu đầy sáng tạo. Trong năm 2025, giáo dục Úc vẫn tiếp tục thu hút hàng ngàn sinh viên quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia châu Á.
- Một trong những điểm nổi bật của hệ thống giáo dục Úc là sự đa dạng và linh hoạt trong các chương trình đào tạo. Các trường đại học Úc cung cấp nhiều khóa học với chất lượng giảng dạy vượt trội, từ các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y tế, đến các ngành xã hội và nhân văn. Điều này tạo ra rất nhiều cơ hội cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
- Bên cạnh đó, Úc còn nổi bật với môi trường sống an toàn, chất lượng cuộc sống cao, và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Các sinh viên quốc tế có thể tìm kiếm việc làm bán thời gian trong thời gian học và dễ dàng xin visa làm việc sau khi tốt nghiệp.
1.4 Môi trường sống và vẻ đẹp thiên nhiên
- Úc là một quốc gia nổi bật với vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vĩ và hệ sinh thái đa dạng. Từ những bãi biển đẹp như Sydney và Gold Coast đến những khu rừng nhiệt đới và những sa mạc rộng lớn, Úc có tất cả những gì mà thiên nhiên ban tặng.
- Đặc biệt, vào năm 2025, Úc tiếp tục chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Chính phủ Úc đã triển khai nhiều chính sách nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên.
- Hơn nữa, các thành phố lớn của Úc, như Sydney, Melbourne, và Perth, không chỉ nổi tiếng với nền kinh tế phát triển mà còn với chất lượng sống tuyệt vời. Đây là những nơi có cơ sở hạ tầng hiện đại, giao thông thuận tiện, và các dịch vụ y tế, giáo dục tốt. Môi trường sống tại Úc được đánh giá là an toàn và thân thiện, là một lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn xây dựng cuộc sống ổn định và lâu dài.
1.5 Văn hóa và đời sống cộng đồng
- Úc là một quốc gia đa văn hóa, nơi cư dân đến từ nhiều quốc gia khác nhau sinh sống và làm việc. Điều này tạo nên một xã hội phong phú với sự giao thoa văn hóa, ẩm thực, và nghệ thuật. Các lễ hội đa dạng, các sự kiện thể thao quốc tế, và các hoạt động văn hóa diễn ra thường xuyên, mang đến một đời sống cộng đồng sôi động.
- Đặc biệt, người Úc nổi tiếng với lối sống thoải mái, thân thiện, và cởi mở. Họ rất coi trọng việc giữ gìn mối quan hệ gia đình và cộng đồng. Các hoạt động ngoài trời như thể thao, du lịch, và các lễ hội cộng đồng là một phần không thể thiếu trong đời sống người dân nơi đây.
- Năm 2025 cũng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các cộng đồng người di cư tại Úc. Các cộng đồng này không chỉ giữ gìn và phát huy văn hóa của mình mà còn hòa nhập và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội Úc.
2. Những thách thức khi du học Úc 2025
Du học Úc luôn là lựa chọn hấp dẫn đối với sinh viên quốc tế, đặc biệt là với chất lượng giáo dục hàng đầu, cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp, và môi trường sống lý tưởng. Tuy nhiên, du học Úc cũng không phải là một con đường dễ dàng. Vào năm 2025, những thách thức đối với sinh viên quốc tế khi học tập tại Úc vẫn tồn tại và có thể thay đổi theo thời gian, đòi hỏi sinh viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có chiến lược đối phó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các thách thức lớn mà du học sinh có thể gặp phải khi đến Úc học tập trong năm 2025 và cách giải quyết chúng.

2.1 Chi phí học tập và sinh hoạt cao
- Một trong những thách thức lớn nhất mà du học sinh gặp phải khi du học Úc là chi phí học tập và sinh hoạt. Mặc dù Úc nổi tiếng với chất lượng giáo dục tốt và cơ hội việc làm cao sau khi tốt nghiệp, nhưng chi phí học tập và sinh hoạt tại đây không phải là nhỏ.
- Vào năm 2025, chi phí học phí cho các khóa học đại học, thạc sĩ và tiến sĩ tại Úc vẫn giữ mức cao, đặc biệt là đối với các trường đại học danh tiếng như Đại học Sydney, Đại học Melbourne, hay Đại học Quốc gia Úc (ANU). Sinh viên quốc tế sẽ phải chi trả từ 20.000 đến 45.000 AUD mỗi năm cho học phí, tùy thuộc vào ngành học và trường học. Ngoài học phí, sinh viên cũng cần phải tính đến chi phí sinh hoạt, bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm, đi lại và các chi phí cá nhân khác. Mức chi phí sinh hoạt trung bình hàng năm tại Úc có thể dao động từ 18.000 đến 24.000 AUD, tùy thuộc vào thành phố và lối sống của từng sinh viên.
- Để giải quyết thách thức này, nhiều sinh viên chọn làm việc bán thời gian trong khi học. Chính phủ Úc cho phép sinh viên quốc tế làm việc tối đa 40 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ làm việc trong kỳ nghỉ. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một công việc phù hợp và đủ thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là ở những thành phố lớn như Sydney và Melbourne.
2.2. Chênh lệch văn hóa và tạo dựng mối quan hệ
- Úc là một quốc gia đa văn hóa với sinh viên từ nhiều quốc gia khác nhau, nhưng sự khác biệt về văn hóa có thể là một thử thách lớn đối với nhiều du học sinh, đặc biệt là khi lần đầu tiên sống và học tập ở một đất nước xa lạ. Từ cách giao tiếp, phong tục tập quán, cho đến các giá trị xã hội, tất cả đều có thể khiến sinh viên cảm thấy bỡ ngỡ và khó khăn trong việc hòa nhập.
- Một trong những vấn đề phổ biến mà sinh viên quốc tế gặp phải là sự cô đơn và khó khăn trong việc tạo dựng các mối quan hệ bạn bè, đặc biệt là khi không thể giao tiếp một cách tự tin hoặc cảm thấy bị lạc lõng trong môi trường học tập. Nhiều sinh viên cũng gặp phải những cảm giác bị kỳ thị văn hóa hoặc khó khăn trong việc hiểu được những quy tắc và ngầm hiểu trong xã hội Úc.
- Để giải quyết vấn đề này, các du học sinh nên chủ động tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ sinh viên, hoặc các sự kiện cộng đồng tại trường học để làm quen và giao lưu với các sinh viên khác. Hầu hết các trường đại học tại Úc đều có dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế, giúp họ dễ dàng hòa nhập vào cộng đồng học đường và sống tại Úc.
2.3. Hệ thống giao thông và di chuyển
- Hệ thống giao thông công cộng tại Úc khá phát triển, nhưng đối với nhiều du học sinh, việc làm quen với cách thức di chuyển ở một quốc gia mới có thể là một thử thách. Các thành phố lớn như Sydney, Melbourne và Brisbane có các tuyến xe buýt, tàu điện và xe điện phục vụ rất tốt, nhưng không phải lúc nào bạn cũng có thể tìm thấy các phương tiện giao thông công cộng thuận tiện khi sống ở các khu vực ngoại ô.
- Mặc dù việc sử dụng các phương tiện giao thông công cộng không phải là vấn đề quá lớn, nhưng đối với những sinh viên sống ở những vùng xa trung tâm hoặc không quen với cách di chuyển bằng phương tiện công cộng, chi phí đi lại có thể là một gánh nặng lớn. Một số du học sinh cũng phải đối mặt với vấn đề bị lạc đường, không biết cách sử dụng các dịch vụ giao thông thông minh như thẻ Opal ở Sydney hoặc Myki ở Melbourne.
- Để giải quyết vấn đề này, sinh viên quốc tế có thể tham gia các chương trình giới thiệu về giao thông công cộng của các trường đại học hoặc tham khảo các ứng dụng di chuyển trên điện thoại di động để tìm hiểu về các tuyến xe buýt, tàu điện, và xe điện tại thành phố của mình.
2.4 Cạnh tranh trong việc tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp
- Mặc dù Úc cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp, nhưng thị trường lao động tại đây cũng rất cạnh tranh, đặc biệt là trong các ngành nghề yêu cầu trình độ cao như công nghệ thông tin, kỹ thuật, và tài chính. Sinh viên quốc tế có thể gặp phải khó khăn trong việc tìm kiếm công việc nếu không có kinh nghiệm làm việc tại Úc hoặc không hiểu rõ nhu cầu và yêu cầu của các nhà tuyển dụng địa phương.
- Ngoài ra, một yếu tố quan trọng cần lưu ý là chính sách visa của Úc. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên quốc tế có thể xin visa làm việc tạm thời (subclass 485) để có cơ hội làm việc tại Úc trong vòng 2 đến 4 năm. Tuy nhiên, việc xin visa làm việc không phải lúc nào cũng dễ dàng, và sinh viên cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và các yêu cầu visa.
- Để tăng khả năng tìm kiếm việc làm, sinh viên quốc tế nên chủ động tham gia các chương trình thực tập, kết nối với các nhà tuyển dụng thông qua các sự kiện tuyển dụng tại trường, và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Ngoài ra, việc xây dựng một mạng lưới quan hệ nghề nghiệp tại Úc cũng rất quan trọng trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
2.5 Thách thức về ngôn ngữ
- Mặc dù tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế và được giảng dạy tại nhiều quốc gia, nhưng đối với nhiều du học sinh, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh vẫn là một rào cản lớn. Đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc tại Úc, sinh viên phải sử dụng tiếng Anh thường xuyên, từ việc tham gia các lớp học, làm bài tập, đến việc giao tiếp với bạn bè, giảng viên, và người dân địa phương.
- Vào năm 2025, dù nhiều trường đại học tại Úc đã có các chương trình hỗ trợ học tiếng Anh cho sinh viên quốc tế, nhưng vấn đề về khả năng ngôn ngữ vẫn là một thách thức cần được khắc phục. Những sinh viên không có khả năng tiếng Anh tốt có thể gặp khó khăn trong việc hiểu bài giảng, tham gia các cuộc thảo luận và hoàn thành bài tập.
- Để khắc phục thách thức này, sinh viên nên tham gia các lớp học tiếng Anh trước khi du học, đồng thời thường xuyên rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ của mình trong môi trường học tập và sinh hoạt tại Úc. Hầu hết các trường đại học tại Úc đều cung cấp các khóa học nâng cao kỹ năng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế, giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp và học tập hiệu quả hơn.
3. Hệ thống giáo dục tại Úc
3.1. Tổng quan về hệ thống giáo dục tại Úc
- Hệ thống giáo dục của Úc được chia thành ba cấp bậc chính: Giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông (tiểu học và trung học), và giáo dục sau phổ thông (cao đẳng, đại học). Úc nổi bật với các trường học công lập và tư thục, với sự kết hợp giữa giảng dạy truyền thống và các phương pháp học tập sáng tạo. Chất lượng giáo dục tại Úc được kiểm định chặt chẽ, giúp sinh viên không chỉ nhận được kiến thức mà còn được phát triển kỹ năng và tư duy độc lập.
- Ngoài ra, hệ thống giáo dục của Úc cũng rất thân thiện với sinh viên quốc tế. Các chương trình học đa dạng và các dịch vụ hỗ trợ học sinh, sinh viên quốc tế được tổ chức tại các trường học và đại học giúp họ dễ dàng hòa nhập và phát triển.
3.2. Hệ thống giáo dục tại Úc
Cấp bậc | Đối tượng | Chương trình học |
Giáo dục Mầm non | Dành cho trẻ từ 3 – 5 tuổi | - Giáo dục mầm non tại Úc không chỉ tập trung vào việc học mà còn khuyến khích trẻ tham gia vào các hoạt động vui chơi sáng tạo, giúp phát triển tư duy và sự tự tin. - Các cơ sở giáo dục mầm non tại Úc được quản lý nghiêm ngặt và tuân thủ các quy định của Chính phủ liên bang và tiểu bang. |
Giáo dục Tiểu học | Trẻ em bắt đầu học tiểu học từ độ tuổi từ 5 – 6 tuổi | - Tham gia vào các chương trình học cơ bản bao gồm: toán, khoa học, nghệ thuật, ngôn ngữ và các kỹ năng xã hội. - Giáo dục tiểu học tại Úc nhấn mạnh việc phát triển toàn diện, không chỉ tập trung vào việc học kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng sống cho học sinh. |
Giáo dục Trung học cơ sở | Học sinh bắt đầu học trung học cơ sở từ 12 đến 15 tuổi | - Học sinh sẽ được học các môn như toán, tiếng Anh, khoa học và các môn xã hội. - Đây cũng là thời gian học sinh bắt đầu khám phá các môn học tự chọn như âm nhạc, thể dục, và nghệ thuật. |
Giáo dục Trung học phổ thông | Độ tuổi của học sinh trong giai đoạn này thường từ 16 đến 18 tuổi | - Từ lớp 11 trở đi, học sinh bắt đầu chọn các môn học chuyên sâu hơn theo định hướng nghề nghiệp hoặc học thuật của mình. - Ở giai đoạn này, học sinh có thể tham gia vào các kỳ thi quốc gia để xét tuyển vào các trường Đại học hoặc các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. - Các môn học ở cấp trung học phổ thông sẽ giúp học sinh chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ (hệ thống ATAR) nhằm đủ điều kiện vào đại học. |
Cao đẳng | - Sinh viên có thể bắt đầu học từ 16 tuổi trở lên - Học sinh có thể theo học cao đẳng ngay sau khi hoàn thành lớp 10, thay vì tiếp tục học lớp 12 | - Các chương trình VET cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế để làm việc trong các ngành cụ thể như: Y tế, Công nghệ thông tin, Du lịch, Xây dựng và Nghệ thuật. - Các chương trình này giúp sinh viên có được chứng chỉ nghề nghiệp (Certificate I, II, III, IV) hoặc bằng cao đẳng. |
Đại học | Sinh viên bắt đầu học Đại học từ 18 tuổi trở lên | - Các trường đại học tại Úc nổi bật với các chương trình nghiên cứu chất lượng cao, cũng như các khóa học về các ngành học như khoa học, công nghệ, y tế, kỹ thuật, xã hội học và kinh doanh. |
Sau đại học | Sinh viên thường từ 22 tuổi trở lên, sau khi hoàn thành bằng cử nhân | - Cung cấp kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, thích hợp cho người muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn hoặc chuyển ngành. |
4. Du học Úc 2025 nên chọn ngành học gì?
4.1. Tiêu chí chọn ngành khi du học Úc 2025
Trước khi quyết định chọn ngành học, du học sinh cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Xu hướng thị trường lao động: Ngành nào đang thiếu hụt nhân lực tại Úc?
- Mức lương và cơ hội nghề nghiệp: Ngành nào có triển vọng tăng trưởng mạnh?
- Cơ hội định cư: Ngành nào thuộc diện ưu tiên định cư của chính phủ Úc?
- Đam mê và khả năng cá nhân: Ngành nào phù hợp với sở thích và thế mạnh của bạn?
Ngành học | Chuyên ngành nổi bật | Lý do chọn | Cơ hội định cư |
Công nghệ thông tin (IT) | Trí tuệ nhân tạo (AI), An ninh mạng, Phát triển phần mềm, Khoa học dữ liệu. | Nhu cầu nhân lực cao, mức lương hấp dẫn (trung bình 90.000 - 120.000 AUD/năm). | IT thuộc danh sách tay nghề ưu tiên của Úc (Skilled Occupation List - SOL). |
Y tế và Điều dưỡng | Điều dưỡng, Y học, Dược, Vật lý trị liệu. | Úc đang thiếu hụt nhân lực trong ngành y tế, đặc biệt là điều dưỡng. | Chính phủ Úc cung cấp nhiều chương trình visa định cư cho sinh viên tốt nghiệp ngành này. |
Kỹ thuật | Kỹ thuật xây dựng, Cơ khí, Kỹ thuật điện – điện tử. | Các dự án cơ sở hạ tầng lớn tại Úc yêu cầu nhiều kỹ sư có tay nghề cao. | Ngành kỹ thuật luôn nằm trong danh sách định cư tay nghề (SOL). |
Quản trị kinh doanh và Tài chính | Quản trị doanh nghiệp, Kế toán, Phân tích tài chính. | Doanh nghiệp Úc cần nhân sự có chuyên môn cao về tài chính, quản trị. | Kế toán là một trong những ngành được ưu tiên định cư tại Úc. |
Truyền thông và Marketing | Marketing kỹ thuật số, Quảng cáo, Quan hệ công chúng. | Ngành truyền thông phát triển mạnh nhờ sự bùng nổ của công nghệ số. | Nhiều công ty quốc tế tại Úc cần nhân sự giỏi trong lĩnh vực này. |
4.2 Chọn trường Đại học nào khi du học Úc 2025?
Dưới đây là một số trường đại học hàng đầu tại Úc nổi bật trong các lĩnh vực trên:
- Công nghệ thông tin: University of Melbourne, Australian National University (ANU), University of Sydney.

- Y tế và điều dưỡng: Monash University, University of Queensland, University of Adelaide.

- Kỹ thuật: University of New South Wales (UNSW), RMIT University, University of Western Australia.

- Quản trị kinh doanh: University of Sydney, University of Melbourne, Macquarie University.

- Marketing và truyền thông: Queensland University of Technology (QUT), University of Technology Sydney (UTS), University of New South Wales (UNSW).
5. Điều kiện du học Úc 2025
Cấp bậc | Độ tuổi | Trình độ tiếng Anh | Yêu cầu học lực |
High School | Từ 12 – 18 tuổi | IELTS 4.5 - 5.5 (hoặc bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào của trường) | - Hoàn thành tối thiếu chương trình 2 năm gần nhất. - Yêu cầu GPA tối thiểu từ 6.5 trở lên. |
Chương trình Dự bị Đại học | Từ 16 tuổi trở lên | IELTS từ 5.5 trở lên (hoặc bài kiểm tra tiếng Anh của trường) | - Hoàn thành lớp 11 hoặc 12 tại Việt Nam. - Đạt GPA tối thiểu từ 6.0 trở lên. |
Cử nhân | Từ 18 tuổi trở lên | IELTS từ 6.0 trở lên (hoặc TOEFL iBT từ 79 điểm) | - Tốt nghiệp THPT với điểm GPA tối thiểu từ 6.5 trở lên. Một số trường yêu cầu GPA từ 7.0 - 8.0 tùy vào ngành học. |
Sau đại học | Từ 22 tuổi trở lên | - Thạc sĩ: IELTS 6.0 trở lên tùy vào chương trình học (hoặc TOEFL iBT từ 90 điểm) - Tiến sĩ: IELTS 7.0 trở lên | - Bậc Thạc sĩ: Hoàn thành bằng cử nhân với GPA từ 6.5 trở lên. Một số khóa học yêu cầu kinh nghiệm làm việc. - Bậc Tiến sĩ: Hoàn thành chương trình thạc sĩ hoặc cử nhân danh dự (Honours Degree) với thành tích xuất sắc. Có thể yêu cầu đề xuất nghiên cứu (Research Proposal) và thư giới thiệu từ giảng viên. |
6. Chi phí du học Úc 2025
Chi phí du học Úc là một yếu tố quan trọng mà sinh viên và phụ huynh cần xem xét trước khi đưa ra quyết định. Vậy du học Úc năm 2025 tốn bao nhiêu tiền? Hãy cùng USNC Education Vietnam tìm hiểu chi tiết về học phí, chi phí sinh hoạt, bảo hiểm và các khoản phí khác nhé.
6.1 Học phí du học Úc
Cấp bậc | Học phí |
High school | - Trường công lập: 12.000 – 18.000 AUD/năm. - Trường tư thục: 20.000 – 40.000 AUD/năm. |
Cao đẳng | 10.000 – 22.000 AUD/năm tùy theo ngành học và chương trình đào tạo. |
Đại học | - Ngành kinh tế, xã hội: 20.000 – 35.000 AUD/năm. - Ngành kỹ thuật, công nghệ: 25.000 – 45.000 AUD/năm. - Ngành y khoa, nha khoa: 45.000 – 80.000 AUD/năm. |
Sau Đại học | - Chương trình Thạc sĩ: 22.000 – 50.000 AUD/năm. - Chương trình Tiến sĩ: 30.000 – 60.000 AUD/năm (có thể được hỗ trợ học bổng). |
6.2 Chi phí sinh hoạt khi du học tại Úc
Chi phí sinh hoạt Úc phụ thuộc vào thành phố nơi bạn sinh sống:
Thành phố | Chi phí sinh hoạt trung bình/năm |
Sydney | 25.000 – 35.000 AUD |
Melbourne | 22.000 – 30.000 AUD |
Brisbane | 18.000 – 25.000 AUD |
Adelaide | 15.000 – 22.000 AUD |
Perth | 18.000 – 25.000 AUD |
Canberra | 20.000 – 26.000 AUD |
Các khoản chi tiêu chính bao gồm:
- Tiền thuê nhà: 500 – 2.500 AUD/tháng tùy loại hình nhà ở (ký túc xá, homestay, căn hộ riêng).
- Ăn uống: 300 – 800 AUD/tháng.
- Đi lại: 100 – 250 AUD/tháng.
- Chi phí cá nhân, vui chơi, giải trí: 200 – 500 AUD/tháng.
6.3 Bảo hiểm y tế du học Úc (OSHC)

- Đối với du học sinh, có một chương trình bảo hiểm được thiết kế riêng cho các bạn là OSHC.
Bảo hiểm y tế OSHC cho sinh viên du học Úc giúp chi trả các chi phí điều trị y tế cả trong và ngoài bệnh viện trong thời gian bạn học tập tại Úc.
- Chi phí bảo hiểm dao động từ 500 – 800 AUD/năm tùy vào công ty bảo hiểm.
6.4 Chi phí xin visa du học Úc

- Phí xin visa du học (subclass 500): Khoảng 650 AUD.
- Phí khám sức khỏe: 100 – 300 AUD tùy theo quốc gia.
- Chứng minh tài chính: Yêu cầu tối thiểu 21.000 AUD trong tài khoản ngân hàng.
6.5 Cơ hội làm thêm để trang trải chi phí
- Số giờ làm việc tối đa: 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
- Lương tối thiểu tại Úc: 23 – 30 AUD/giờ.
- Các công việc phổ biến: Phục vụ nhà hàng, bán hàng, trợ giảng, thực tập hưởng lương.
6.6 Cách tiết kiệm chi phí khi du học Úc
- Lựa chọn thành phố có chi phí sinh hoạt thấp: Sydney và Melbourne có chi phí cao hơn so với Brisbane, Adelaide hay Perth. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể chọn học tại các thành phố có mức sống vừa phải nhưng vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục tốt.
- Săn học bổng: Nhiều trường Đại học tại Úc cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế. Bạn nên tìm hiểu và đăng ký các chương trình học bổng từ trường hoặc chính phủ Úc để giảm bớt gánh nặng tài chính.
- Chọn hình thức nhà ở tiết kiệm: Thuê nhà chung với bạn bè hoặc sống trong ký túc xá sẽ giúp bạn tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể so với thuê căn hộ riêng.
- Tự nấu ăn thay vì ăn ngoài: Mua thực phẩm và tự nấu ăn giúp bạn tiết kiệm hơn so với ăn uống ở nhà hàng hoặc quán ăn.
- Sử dụng phương tiện công cộng: Các thành phố lớn tại Úc có hệ thống giao thông công cộng tốt. Mua vé tháng hoặc sử dụng thẻ giảm giá dành cho sinh viên sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí đi lại.
- Làm thêm hợp lý: Với mức lương tối thiểu 23 – 30 AUD/giờ, bạn có thể kiếm thêm thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt mà vẫn đảm bảo thời gian học tập.
7. Những điều bạn cần biết khi xin visa du học Úc 2025
7.1 Các loại visa du học Úc
- Student visa (Subclass 500): Đây là loại visa phổ biến nhất dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học tại Úc. Visa này cho phép bạn học tập tại các trường trung học, cao đẳng, đại học hoặc sau đại học. Thời hạn visa phụ thuộc vào độ dài khóa học của bạn. Trong thời gian học, sinh viên có thể làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
- Visa subclass 590: Dành cho phụ huynh hoặc người giám hộ hợp pháp của học sinh dưới 18 tuổi đang du học tại Úc. Người giữ visa này có thể ở Úc trong thời gian con em mình theo học nhưng không được phép làm việc trong thời gian lưu trú. Ngoài ra, họ cần chứng minh đủ điều kiện tài chính để hỗ trợ sinh viên trong suốt thời gian học tập.
- Visa subclass 485 cho phép sinh viên quốc tế ở lại Úc làm việc sau khi tốt nghiệp. Visa này có hai diện chính: Graduate Work stream (dành cho sinh viên học các ngành nghề có trong danh sách tay nghề ưu tiên) và Post-Study Work stream (dành cho sinh viên tốt nghiệp từ các chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ). Thời hạn visa từ 2 - 6 năm tùy theo bậc học và khu vực học tập.
7.2 Điều kiện xin visa du học Úc 2025

- Thư mời nhập học (CoE - Confirmation of Enrollment): Bạn cần được một trường tại Úc chấp nhận và cung cấp thư mời nhập học trước khi nộp đơn xin visa.
- Chứng minh tài chính: Phải chứng minh đủ khả năng tài chính để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt. Số tiền yêu cầu tối thiểu là 21.000 AUD/năm. Du học sinh có thể sử dụng sổ tiết kiệm, giấy tờ thu nhập của phụ huynh hoặc bảo lãnh tài chính.
- Yêu cầu tiếng Anh: Đạt tối thiểu IELTS 6.0 - 6.5 (hoặc TOEFL/PTE tương đương) tùy vào bậc học. Một số chương trình yêu cầu điểm tiếng Anh cao hơn.
- Bảo hiểm y tế (OSHC - Overseas Student Health Cover): Du học sinh bắt buộc phải có bảo hiểm y tế OSHC để được cấp visa.
- GTE (Genuine Temporary Entrant) - Lý do học tập hợp lý: Bạn cần viết một thư GTE chứng minh mục đích du học hợp pháp và kế hoạch trở về nước sau khi tốt nghiệp.
7.3 Hồ sơ xin visa du học Úc
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Bảng điểm 2 năm gần nhất.
- Bằng tốt nghiệp THPT.
- Thư mời nhập học (CoE) từ trường tại Úc.
- Chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm, giấy xác nhận thu nhập).
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL/PTE).
- Giấy khám sức khỏe theo yêu cầu của Chính phủ Úc.
- Lý lịch tư pháp số 2 (xác nhận không có tiền án, tiền sự).
- Thư GTE giải thích lý do chọn ngành học, kế hoạch tương lai.
Đảm bảo hồ sơ chính xác, đáp ứng đầy đủ yêu cầu tài chính và theo dõi thời hạn visa để gia hạn kịp thời. Tránh cung cấp thông tin sai lệch để không bị từ chối visa.
7.4 Quy trình nộp hồ sơ xin visa du học Úc

8. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp tại Úc 2025
8.1 Chính sách visa làm việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp có thể xin các loại visa tạm trú để ở lại làm việc tại Úc:
- Visa 485 – Temporary Graduate Visa: Cho phép sinh viên quốc tế ở lại Úc làm việc từ 2 - 6 năm sau khi hoàn thành chương trình học. Visa này có hai diện chính:
+ Post-Study Work Stream: Dành cho sinh viên tốt nghiệp từ bậc cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại các trường đại học Úc. Thời hạn visa dao động từ 2 - 6 năm tùy vào trình độ học vấn.
+ Graduate Work Stream: Dành cho sinh viên tốt nghiệp các khóa học nghề hoặc các ngành có trong danh sách tay nghề ưu tiên. Visa này thường có thời hạn 18 tháng.
- Visa 482 – Temporary Skill Shortage Visa: Nếu bạn tìm được nhà tuyển dụng sẵn sàng bảo lãnh, visa 482 giúp bạn ở lại Úc làm việc trong 2 - 4 năm, tùy theo ngành nghề.
- Visa 189/190 – Skilled Independent Visa & Skilled Nominated Visa: Dành cho những lao động có tay nghề cao muốn định cư lâu dài tại Úc mà không cần bảo lãnh từ doanh nghiệp. Những visa này yêu cầu đạt đủ điểm theo hệ thống tính điểm nhập cư.
8.2 Các ngành nghề có nhu cầu cao sau tốt nghiệp
Một số ngành nghề có cơ hội việc làm và định cư cao tại Úc trong năm 2025 bao gồm:
- Công nghệ thông tin (IT): Các chuyên ngành hot bao gồm: Phát triển phần mềm, An ninh mạng, Khoa học dữ liệu, AI & Machine Learning. Mức lương trung bình từ 80.000 - 120.000 AUD/năm. Cơ hội làm việc rất cao, bởi vì có nhiều công ty công nghệ lớn đang tìm kiếm nhân sự có kỹ năng trong lĩnh vực này.
- Y tế & chăm sóc sức khỏe: Các vị trí cần nhiều nhân lực: Điều dưỡng, Bác sĩ, Chuyên gia vật lý trị liệu. Với mức lương trung bình từ 70.000 - 150.000 AUD/năm tùy theo vị trí và kinh nghiệm. Tại Úc đang thiếu hụt nhân lực ngành y tế và chính phủ ưu tiên cấp visa cho lao động trong lĩnh vực này.
- Kỹ sư xây dựng, Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư điện, Tự động hóa. Mức lương trung bình từ 75.000 - 130.000 AUD/năm. Úc đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng.
- Quản Trị Kinh Doanh – Tài Chính: Các vị trí phổ biến như Kế toán, Phân tích tài chính, Quản lý doanh nghiệp. Mức lương trung bình từ 65.000 - 110.000 AUD/năm. Nhiều doanh nghiệp tại Úc cần nhân lực có chuyên môn cao trong lĩnh vực này.
- Marketing & Truyền Thông, Digital Marketing, Quản lý thương hiệu, Quảng cáo. Mức lương trung bình: 60.000 - 100.000 AUD/năm.
8.3. Cách tăng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Để có cơ hội việc làm tốt tại Úc, sinh viên cần chuẩn bị từ sớm:
- Tận dụng chương trình thực tập: Kết nối với nhà tuyển dụng ngay từ khi còn học.
- Cải thiện kỹ năng mềm: Giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện là yếu tố quan trọng.
- Chứng chỉ chuyên môn: Một số ngành yêu cầu chứng chỉ nghề như CPA (kế toán), CCNA (IT).
- Mạng lưới quan hệ: Tham gia sự kiện, hội thảo ngành để mở rộng cơ hội.
9. Top những thành phố du học Úc 2025: Lựa chọn hàng đầu dành cho sinh viên quốc tế
9.1 Sydney – Thành phố sầm uất và năng động nhất
Sydney là trung tâm kinh tế, tài chính và giáo dục lớn nhất nước Úc, thu hút hàng chục nghìn sinh viên quốc tế mỗi năm. Các trường Đại học hàng đầu như:

- University of Sydney: Một trong những trường đại học lâu đời và danh tiếng nhất tại Úc, có thế mạnh về nghiên cứu và đào tạo đa ngành.
- University of New South Wales (UNSW): Nổi bật trong lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ và Kinh doanh.
- Macquarie University: Được biết đến với chương trình tài chính và quản lý chất lượng cao.
- Ưu điểm:
+ Chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới.
+ Cơ hội việc làm rộng mở trong lĩnh vực Tài chính, Công nghệ, Y tế.
+ Môi trường sống hiện đại, an toàn.
- Nhược điểm: Chi phí sinh hoạt cao, giá thuê nhà đắt đỏ.
9.2 Melbourne – Thành phố đáng sống nhất thế giới

Melbourne luôn nằm trong danh sách những thành phố đáng sống nhất toàn cầu, nổi bật với nền văn hóa đa dạng và hệ thống giáo dục đẳng cấp. Các trường đại học hàng đầu:
- University of Melbourne: Luôn nằm trong top 50 thế giới, trường có thế mạnh về nghiên cứu, Y khoa, Luật và Kinh tế.
- RMIT University: Nổi tiêng với các chương trình đào tạo thực tiễn về Kỹ thuật, Công nghệ và Thiết kế.
- Monash University: Được đánh giá cao trong lĩnh vực Y học, Dược phẩm và Kinh tế.
- Ưu điểm:
+ Được mệnh danh là “thủ đô văn hóa” của Úc với nhiều sự kiện quốc tế.
+ Chất lượng giáo dục cao, nhiều chương trình học bổng.
+ Cơ hội việc làm dồi dào, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và sáng tạo.
- Nhược điểm: Thời tiết thay đổi thất thường, chi phí sinh hoạt cao.
9.3 Brisbane – Thành phố ấm áp với chi phí phải chăng
Brisbane là lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên muốn trải nghiệm môi trường học tập chất lượng nhưng với chi phí hợp lý hơn Sydney và Melbourne. Các trường đại học hàng đầu:
- University of Queensland (UQ): Một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Úc.
- Queensland University of Technology (QUT): Nổi bật với các chương trình đào tạo về Công nghệ và Kinh doanh.
- Griffith University: Mạnh về các ngành Nghệ thuật, Truyền thông và Khoa học Xã hội.

- Ưu điểm:
+ Chi phí sinh hoạt thấp hơn so với Sydney và Melbourne.
+ Khí hậu ấm áp, dễ chịu quanh năm.
+ Cộng đồng sinh viên quốc tế thân thiện, đa dạng.
- Nhược điểm: Cơ hội việc làm ít hơn so với Sydney và Melbourne.
9.4 Adelaide – Thành phố dành cho sinh viên quốc tế

Adelaide là một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt thấp nhất tại Úc nhưng vẫn giữ được chất lượng giáo dục cao. Các trường đại học hàng đầu:
- University of Adelaide: Một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu của Úc, đặc biệt trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ.
- University of South Australia: Tập trung vào các chương trình đào tạo thực tiễn và ứng dụng.
- Flinders University: Nổi tiếng với các ngành Y tế và Công nghệ sinh học.
- Ưu điểm:
+ Học phí và chi phí sinh hoạt rẻ hơn so với các thành phố lớn khác.
+ Không quá đông đúc, phù hợp với những ai thích môi trường yên tĩnh.
+ Cơ hội việc làm trong ngành sản xuất, công nghệ thực phẩm, y tế.
- Nhược điểm: Ít hoạt động giải trí, tốc độ phát triển kinh tế chậm hơn.
9.5 Perth – Thành phố hiện đại với cảnh quan tuyệt đẹp

Perth là một trong những thành phố phát triển nhanh nhất của Úc, nổi bật với môi trường sống lý tưởng và nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ. Các trường đại học hàng đầu:
- University of Western Australia (UWA): Một trong những trường đại học danh giá, mạnh về Khoa học và Kỹ thuật.
- Curtin University: Được đánh giá cao trong lĩnh vực Kinh doanh và Kỹ thuật.
- Murdoch University: Nổi tiếng về Y học thú y và Truyền thông.
- Ưu điểm:
+ Cơ hội việc làm cao, đặc biệt trong ngành kỹ thuật, khai khoáng và năng lượng.
+ Khí hậu ôn hòa, nhiều bãi biển đẹp.
+ Chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney và Melbourne.
- Nhược điểm: Khoảng cách xa với các thành phố lớn khác của Úc.
10. Đi lại ở Úc: Phương tiện nào tiện lợi nhất?
Úc là một quốc gia rộng lớn với hệ thống giao thông phát triển hiện đại, giúp việc đi lại giữa các thành phố và trong nội thành trở nên thuận tiện. Nếu bạn là du học sinh, người lao động hay khách du lịch tại Úc, việc tìm hiểu về các phương tiện di chuyển sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí. Vậy đi lại ở Úc như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu nhé.
10.1 Xe buýt – Phương tiện công cộng linh hoạt nhất

- Ưu điểm:
+ Giá vé rẻ hơn so với tàu điện và phương tiện cá nhân.
+ Hệ thống tuyến đường phủ rộng, dễ dàng tiếp cận.
+ Hoạt động cả trong thành phố và vùng ngoại ô.
- Nhược điểm:
+ Thời gian di chuyển có thể lâu hơn do dừng nhiều trạm.
+ Một số tuyến có thời gian chờ khá lâu ngoài giờ cao điểm.
10.2 Tàu lửa – Phù hợp cho các tuyến đường xa

- Ưu điểm:
+ Thoải mái, không gian rộng rãi hơn so với xe buýt hoặc tàu điện.
+ Tuyến đường dài kết nối các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide và Perth.
+ Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết và tắc đường.
+ Có nhiều loại vé, bao gồm vé phổ thông và vé hạng sang với tiện nghi cao cấp
- Nhược điểm:
+ Chi phí cao hơn so với xe buýt và một số phương tiện công cộng khác.
+ Thời gian di chuyển lâu hơn so với máy bay cho những quãng đường xa.
+ Một số tuyến tàu không chạy thường xuyên, đặc biệt ở khu vực vùng sâu, vùng xa.
10.3 Tàu điện ngầm (Tram) – Tiện lợi trong nội thành

- Ưu điểm:
+ Tốc độ nhanh, phù hợp cho di chuyển trong thành phố.
+ Một số tuyến miễn phí trong khu vực trung tâm (như City Circle Tram ở Melbourne).
- Nhược điểm:
+ Chỉ có tại một số thành phố lớn.
+ Một số tuyến hạn chế về giờ hoạt động.
10.4 Phà (Ferry) – Trải nghiệm độc đáo khi đi lại
Tại các thành phố ven biển như Sydney và Brisbane, phà là phương tiện giao thông công cộng thú vị và hữu ích.
- Ưu điểm:
+ Trải nghiệm thư giãn với tầm nhìn đẹp trên sông hoặc biển.
+ Giúp di chuyển nhanh hơn giữa các khu vực ven biển.
- Nhược điểm:
+ Không phổ biến tại các thành phố không có sông hoặc biển.
+ Thời gian chờ lâu hơn so với các phương tiện khác.
10.5 Dịch vụ xe công nghệ (Uber, Ola, Didi)
- Ưu điểm:
+ Dễ dàng đặt xe qua ứng dụng.
+ Nhanh chóng, phù hợp cho những chuyến đi ngắn.
- Nhược điểm:
+ Chi phí cao hơn so với phương tiện công cộng.
+ Giá có thể tăng cao trong giờ cao điểm.
10.6 Giá vé và thẻ giao thông công cộng tại Úc
- Mỗi tiểu bang tại Úc có hệ thống vé và thẻ giao thông riêng:
+ Sydney & NSW: Opal Card
+ Melbourne & Victoria: Myki Card
+ Brisbane & Queensland: Go Card
+ Adelaide: MetroCard
+ Perth: SmartRider
+ Canberra: MyWay Card
- Hầu hết các loại thẻ này có thể sử dụng trên nhiều phương tiện như xe buýt, tàu điện và phà. Giá vé thay đổi tùy theo khoảng cách di chuyển và thời gian trong ngày.
Đi lại ở Úc rất đa dạng với nhiều lựa chọn phương tiện phù hợp cho từng nhu cầu. Nếu bạn sống trong thành phố, giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện hoặc phà là phương án tối ưu. Nếu di chuyển xa hoặc ở vùng ngoại ô, sở hữu ô tô cá nhân hoặc sử dụng xe công nghệ sẽ giúp bạn thuận tiện hơn. Hãy lựa chọn phương tiện phù hợp để tiết kiệm chi phí và thời gian khi sinh sống và học tập tại Úc!
USNC Education Vietnam là một trong những tổ chức tư vấn du học hàng đầu, đồng hành cùng các bạn trẻ Việt Nam trên hành trình chinh phục tri thức toàn cầu. Với sự chuyên sâu và hiểu biết sâu rộng về hệ thống giáo dục của các nước trên thế giới như Mỹ, Anh, Đức, Canada,… USNC Education Vietnam cam kết đồng hành cùng các em học sinh từ khâu lựa chọn trường học phù hợp đến việc hoàn thành các thủ tục pháp lý và xin visa, giúp họ có một hành trình du học suôn sẻ và thành công. Sự tận tâm và chuyên nghiệp của USNC Education Vietnam đã giúp hàng trăm học sinh, sinh viên biến ước mơ du học thành hiện thực, mở ra cánh cửa cho một tương lai học tập và sự nghiệp thành công tại nước ngoài.
Với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, USNC Education Vietnam không chỉ giúp bạn lựa chọn trường học phù hợp mà còn tư vấn chi tiết về cách thích nghi với môi trường mới, bao gồm việc đi lại và tiết kiệm chi phí khi sống tại Úc. Hãy để USNC Education Vietnam đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục giấc mơ du học tại Úc.
Hãy liên hệ với USNC Education Vietnam ngay hôm nay để được tư vấn thêm về các chương trình học và cơ hội du học tại Úc nhé!
Hotline: 028 6686 9091
Zalo: 0898 111 881